Thời khóa biểu & Tài liệu
Ví dụ thời khóa biểu (Cấp độ A)
| | | | |
|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| Chữ viết・Chính tả | Tập làm văn | Chữ viết・Chính tả | Đọc hiểu | Chữ viết・Chính tả |
| Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp |
| Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp |
| Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp |
Ví dụ thời khóa biểu (Cấp độ B)
| | | | |
|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| Chữ viết・Chính tả | Tiếng Nhật tổng hợp | Chữ viết・Chính tả | Tiếng Nhật tổng hợp | Chữ viết・Chính tả |
| Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp |
| Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp | Tiếng Nhật tổng hợp |
| Tập làm văn | Đọc hiểu | Nghe hiểu | Đọc hiểu | Tập làm văn |
Ví dụ giáo trình sử dụng
